Precision 6.2

49,720,000₫
Loa Tannoy Precision 6.2 High Gloss Walnut là loa nhỏ nhất nằm trong dàn Precision, có khả năng truyền âm bass thấp. Trình điều khiển trung tâm chính xác 150 mm (6 ") được đi kèm với một trình điều khiển bass 150 mm (6") trong buồng lái được trang bị phía sau, mang lại quy mô và sức mạnh bổ sung cho sự rõ ràng và khớp nối chính xác của Precision. Đây là sản phẩm lý tưởng để bạn có thể đặt trong những căn phòng có kích thước vừa và nhỏ. 

 

Loa Tannoy Precision 6.2 High Gloss Walnut là loa nhỏ nhất nằm trong dàn Precision, có khả năng truyền âm bass thấp. Trình điều khiển trung tâm chính xác 150 mm (6 ") được đi kèm với một trình điều khiển bass 150 mm (6") trong buồng lái được trang bị phía sau, mang lại quy mô và sức mạnh bổ sung cho sự rõ ràng và khớp nối chính xác của Precision. Đây là sản phẩm lý tưởng để bạn có thể đặt trong những căn phòng có kích thước vừa và nhỏ. 

Precision 6.2 được cung cấp với một chân đế chuyên dụng và cung cấp một khe tải trọng nhỏ (MLC) để tinh chỉnh các phản ứng bass. Ở bên trong, kỹ thuật chính xác và hiệu năng chính xác là gốc của tên dải loa này. Đối với nội các, việc chế tạo chất liệu sợi dày, kiến trúc độc đáo, giàn phức tạp, công nghệ vật liệu phân tử độc quyền của Tannoy (DMT) và MLC (Mass Loading Cavity) thu hút rất nhiều di sản phong phú của Tannoy trong thiết kế loa phóng thanh. Chéo chính xác được làm bằng tay và có dây từ các bộ phận tốt nhất. 

Hình ảnh có liên quan

Từ các ván gỗ thực và sơn mài bóng lấp lánh hoàn thiện đến các khung nhôm và không gây phiền toái thương hiệu, phạm vi chính xác Precision 6.2 tự hào thiết kế và hoàn thành trong suốt. Lưới dệt tối màu tinh tế với mặt nạ mặt đất đảm bảo một cái nhìn trơn tru, hiện đại với các lưới thép hoặc tắt.

Kết quả hình ảnh cho Precision 6.2 THONG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Hiệu suất Ampli

20 - 175 (Watts RMS)

Công suất

350 (Watts)

Độ nhạy

89 dB

Trở kháng

8 (Ohms)

Tần số đáp ứng

34Hz – 35kHz

Độ tán sắc

90 (degrees conical)

Tần số cắt

1.6 kHz

Kích thước

1000 mm x 310 mm x 283 mm

Trọng lượng

18.4 kg

Sản phẩm tương tự

Precision 6.4

63,280,000₫

Mercury 7.4

18,000,000₫

DC10Ti

176,000,000₫

DC10A

291,540,000₫

DC8Ti

150,000,000₫