PLATINUM PL200 II

PLATINUM PL200 II - một chiếc loa có thiết kế vô cùng sang trọng và đẹp mắt trong tầm giá. Lưng và hông thùng loa là một mặt cong liên tục với những đường vân gỗ trang nhã. Bên trong là những mặt lồi lõm được tính toán chi tiết nhằm triệt tiêu tối đa sự dội âm. Mặt thùng loa chiềm phần lớn trọng lượng toàn bộ loa, được làm từ chất liệu ARC phản cộng hưởng độc quyền của MA và bọc da cao cấp. Chân loa thì được gia cố chắc chắn trên bệ kim loại với 4 chân nhọn vững chãi giúp chống rung động và giúp bạn di chuyển dễ dàng hơn.

 

PLATINUM PL200 II - một chiếc loa có thiết kế vô cùng sang trọng và đẹp mắt trong tầm giá. Lưng và hông thùng loa là một mặt cong liên tục với những đường vân gỗ trang nhã. Bên trong là những mặt lồi lõm được tính toán chi tiết nhằm triệt tiêu tối đa sự dội âm. Mặt thùng loa chiềm phần lớn trọng lượng toàn bộ loa, được làm từ chất liệu ARC phản cộng hưởng độc quyền của MA và bọc da cao cấp. Chân loa thì được gia cố chắc chắn trên bệ kim loại với 4 chân nhọn vững chãi giúp chống rung động và giúp bạn di chuyển dễ dàng hơn.

Platinum PL200 II speaker, home cinema view.

PLATINUM PL200 II là một loa floorstanding 3 đường tiếng với 4 loa con tích hợp, bao gồm 2 loa bass, 1 loa trung và 1 loa tweeter cùng nằm trên một mặt đứng.

Nón loa trung và bass được làm từ vật liệu Ceramic tráng hợp kim Nhôm-Magiê(C-cam) kết hợp Nomex rỗ tổ ong tạo thành một khối kim loại vững chắc và nhẹ. Chất liệu C-cam cũng được sử dụng cho dải băng của loa tweeter nhằm đáp ứng tần số được mở rộng tới 100kHz, giúp cho việc tái hiện âm thanh được trung thực và chính xác hơn.

Kết quả hình ảnh cho Platinum PL200 II

PLATINUM PL200 II có độ nhạy 12dB ở loa trung và 18dB ở loa tweeter. Vì thế, âm thanh được PL200 tái hiện ở dải trung và dải cao rất rõ nét. Độ nhạy toàn dải của mẫu loa này là 90dB, thông số lý tưởng cho trình diễn nhạc cổ điển.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

System Format:

3 Way — 4 Driver

Power Handling R.M.S (watts):

250 W

Crossover Frequency (Loa):

MF/HF: 3.9 kHz
LF/MF: 750 Hz

Maximum SPL (dBA @1M – each):

117 dBA

Cabinet Design:

Two HiVe II ports
Sealed mid-range TLE enclosure

Tần số đáp ứng (Hz):

35 Hz — 100 kHz

Trở kháng (ohms):

Requirements (watts):

100 - 250 (W)

Độ nhạy

90 dB

Kích thước (H x W x D)

1015.4 mm x 380.22 mm x 407.87 mm

Trọng lượng

36.08 kg